HSK 4
浪费
làngfèi动
lãng phí; phung phí
to waste; to squander
请不要浪费食物和水。
Qǐng bú yào làng fèi shí wù hé shuǐ.
Please do not waste food or water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.