HSK 7-9
沉闷
chénmèn形
ngột ngạt; buồn tẻ
oppressive (of weather); heavy; depressed; not happy
会场气氛显得有些沉闷。
Huì chǎng qì fēn xiǎn de yǒu xiē chén mèn.
The atmosphere in the meeting hall felt somewhat oppressive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.