HSK 7-9
陈列
chénliè动
trưng bày; bày
to display; to exhibit
展柜里陈列着古代瓷器。
Zhǎn guì lǐ chén liè zhe gǔ dài cí qì.
Ancient porcelain is displayed in the case.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.