HSK 7-9
沉甸甸
chéndiàndiàn形
nặng trĩu
heavy
书包里装满书沉甸甸的。
Shū bāo lǐ zhuāng mǎn shū chén diàn diàn de.
The schoolbag is heavy because it is full of books.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.