HSK 7-9
沉浸
chénjìn动
đắm chìm; ngâm
to soak; to permeate; to immerse
她沉浸在优美音乐之中。
Tā chén jìn zài yōu měi yīn yuè zhī zhōng.
She is immersed in the beautiful music.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.