HSK 7-9
沉睡
chénshuì动
ngủ say; ngủ vùi
to be fast asleep; (fig.) to lie dormant; to lie undiscovered
地下种子仍在安静沉睡。
Dì xià zhǒng zi réng zài ān jìng chén shuì.
The seeds underground still lie dormant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.