HSK 7-9
残忍
cánrěn形
tàn nhẫn; độc ác
cruel; merciless; ruthless
伤害弱小动物非常残忍。
Shāng hài ruò xiǎo dòng wù fēi cháng cán rěn.
Harming a defenseless animal is extremely cruel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.