HSK 7-9
惨
cǎn形
thảm; khốn khổ
miserable; wretched; cruel; inhuman
那支队伍这次输得很惨。
Nà zhī duì wǔ zhè cì shū dé hěn cǎn.
That team lost badly this time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.