HSK 7-9
残留
cánliú动
còn sót; dư lượng
to remain; to be left over; residual; remnant; residue
杯底还残留一点药味。
Bēi dǐ hái cán liú yì diǎn yào wèi.
A slight medicinal smell remains at the bottom of the cup.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.