HSK 5
忍
rěn动
nhịn; chịu đựng; kìm nén
to bear; to endure; to tolerate; to restrain oneself
他忍着疼痛走到了医院。
Tā rěn zhe téng tòng zǒu dào le yī yuàn.
He endured the pain and walked to the hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.