HSK 7-9
检讨
jiǎntǎo动名
kiểm điểm; xem xét lại
to examine or inspect; self-criticism; review
球队赛后认真检讨失误。
Qiú duì sài hòu rèn zhēn jiǎn tǎo shī wù.
The team carefully reviewed its mistakes after the match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.