HSK 7-9
权益
quányì名
quyền lợi
rights; interests; rights and benefits
法律保护消费者合法权益。
Fǎlǜ bǎohù xiāofèizhě héfǎ quányì.
The law protects consumers' legitimate rights and interests.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.