HSK 7-9
星球
xīngqiú名
thiên thể; hành tinh
celestial body (e.g. planet, satellite etc); heavenly body
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.