HSK 3
网球
wǎngqiú名
quần vợt; bóng quần vợt
tennis; tennis ball
姐姐每周都去打网球。
Jiě jie měi zhōu dōu qù dǎ wǎng qiú.
My older sister plays tennis every week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.