HSK 2
球
qiú名
quả bóng; bóng
ball used for playing games (variant of 球)
这个球是小孩儿的。
Zhège qiú shì xiǎoháir de.
This ball belongs to the child.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.