HSK 7-9
放映
fàngyìng动
chiếu phim; trình chiếu
to project (an image onto a screen); to show (a movie, slide etc)
电影院今晚放映纪录片。
Diàn yǐng yuàn jīn wǎn fàng yìng jì lù piàn.
The cinema is showing a documentary tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.