HSK 7-9
操劳
cāoláo动
vất vả; lo toan
to work hard; to look after
母亲为家庭操劳了多年。
Mǔ qīn wèi jiā tíng cāo láo le duō nián.
The mother has worked hard for the family for many years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.