HSK 7-9
操控
cāokòng动
điều khiển; thao túng
to control; to manipulate
飞行员熟练操控这架飞机。
Fēi xíng yuán shú liàn cāo kòng zhè jià fēi jī.
The pilot skillfully controls this aircraft.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.