HSK 6
劳动力
láodònglì名
lực lượng lao động
labor force; manpower
当地缺少有经验的劳动力。
Dāng dì quē shǎo yǒu jīng yàn de láo dòng lì.
The local area lacks an experienced labor force.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.