HSK 7-9
挥舞
huīwǔ动
vung; vẫy
to brandish; to wave sth
孩子兴奋地挥舞彩色旗帜。
Hái zi xīng fèn de huī wǔ cǎi sè qí zhì.
The child excitedly waved a colorful flag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.