HSK 5
发挥
fāhuī动
phát huy; thể hiện
to display; to exhibit; to bring out implicit or innate qualities; to express (a thought or moral)
他发挥出自己的真正水平。
Tā fā huī chū zì jǐ de zhēn zhèng shuǐ píng.
He displayed his true ability.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.