HSK 5
挥
huī动
vẫy; vung; chỉ huy
to wave; to brandish; to command; to conduct
她挥着手向朋友告别。
Tā huī zhuó shǒu xiàng péng you gào bié.
She waved goodbye to her friend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.