HSK 7-9
抽屉
chōuti名
ngăn kéo
drawer
钥匙放在书桌第二个抽屉。
Yào shi fàng zài shū zhuō dì èr gè chōu ti.
The key is in the second drawer of the desk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.