HSK 5
抽
chōu动
rút; hút; co lại
to draw out; to pull out from in between; to remove part of the whole; to inhale (esp. smoke); (of fabric etc) to shrink
请从盒子里抽一张卡。
Qǐng cóng hé zi lǐ chōu yì zhāng kǎ.
Please draw a card from the box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.