HSK 6
抽象
chōuxiàng形
trừu tượng
abstract; abstraction
这个抽象概念很难解释。
Zhè ge chōu xiàng gài niàn hěn nán jiě shì.
This abstract concept is difficult to explain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.