HSK 7-9
抽查
chōuchá动
kiểm tra đột xuất
random inspection; to do a spot check
学校将随机抽查食堂卫生。
Xué xiào jiāng suí jī chōu chá shí táng wèi shēng.
The school will conduct random checks of cafeteria hygiene.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.