HSK 7-9
抽签
chōuqiān动
bốc thăm; rút thăm
to perform divination with sticks; to draw lots; a ballot (in share dealing)
各队通过抽签决定比赛顺序。
Gè duì tōng guò chōu qiān jué dìng bǐ sài shùn xù.
The teams determined the order of competition by drawing lots.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.