HSK 7-9
抵制
dǐzhì动
tẩy chay; chống lại
to resist; to boycott; to refuse (to cooperate); to reject
消费者共同抵制虚假广告。
Xiāo fèi zhě gòng tóng dǐ zhì xū jiǎ guǎng gào.
Consumers jointly rejected deceptive advertising.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.