HSK 5
限制
xiànzhì动名
hạn chế; giới hạn
to restrict; to limit; to confine; restriction
这里限制车辆进入校园。
Zhè lǐ xiàn zhì chē liàng jìn rù xiào yuán.
Vehicles are restricted from entering the campus here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.