HSK 5
控制
kòngzhì动
kiểm soát; khống chế
to control
医生建议他控制每天的饮食。
Yī shēng jiàn yì tā kòng zhì měi tiān de yǐn shí.
The doctor advised him to control his daily diet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.