HSK 7-9
底子
dǐzi名
nền tảng; đáy
base; foundation; bottom
多年练习让她打下绘画底子。
Duō nián liàn xí ràng tā dǎ xià huì huà dǐ zi.
Years of practice gave her a foundation in painting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.