HSK 7-9
抢夺
qiǎngduó动
cướp đoạt; giành giật
to plunder; to pillage; to forcibly take
两人当街抢夺游客背包。
Liǎng rén dāngjiē qiǎngduó yóukè bèibāo.
Two people snatched a tourist's backpack on the street.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.