HSK 5
抢
qiǎng动
giành; cướp; tranh lấy
to fight over; to rush; to scramble; to grab; to rob; to snatch
不要抢别人的座位。
Bú yào qiǎng bié rén de zuò wèi.
Do not take someone else's seat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.