HSK 7-9
夺冠
duóguàn动
giành chức vô địch
to seize the crown; fig. to win a championship; to win gold medal
这支年轻球队首次夺冠。
Zhè zhī nián qīng qiú duì shǒu cì duó guàn.
This young team won the championship for the first time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.