HSK 7-9
恩怨
ēnyuàn名
ân oán
gratitude and grudges; resentment; grudges; grievances
他们决定放下过去的恩怨。
Tā men jué dìng fàng xià guò qù de ēn yuàn.
They decided to let go of past grievances.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.