HSK 7-9
恩爱
ēn’ài形
yêu thương nhau
loving affection (in a couple); conjugal love
那对老夫妻多年一直恩爱。
Nà duì lǎo fū qī duō nián yì zhí ēn ài.
The elderly couple have remained loving for many years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.