HSK 7-9
恋恋不舍
liànliàn-bùshělưu luyến không rời
reluctant to part
孩子们恋恋不舍地离开营地。
Háizimen liànliàn-bùshě de líkāi yíngdì.
The children reluctantly left the camp.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.