HSK 7-9
异性
yìxìng形名
khác giới; người khác giới
the opposite sex; of the opposite sex; heterosexual; different in nature
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.