HSK 7-9
开办
kāibàn动
mở; thành lập
to open; to start (a business etc); to set up
社区准备开办免费书法班。
Shè qū zhǔn bèi kāi bàn miǎn fèi shū fǎ bān.
The community plans to start a free calligraphy class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.