HSK 7-9
卡通
kǎtōng名
hoạt hình
cartoon (loanword)
墙上画着可爱的卡通动物。
Qiáng shàng huà zhe kě ài de kǎ tōng dòng wù.
Cute cartoon animals are painted on the wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.