HSK 2
开始
kāishǐ动名
bắt đầu
to begin; beginning; to start; initial
电影晚上八点开始。
Diànyǐng wǎnshang bā diǎn kāishǐ.
The movie starts at eight in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.