HSK 2
开学
kāixué动
khai giảng; bắt đầu học kỳ
(of a student) to start school; (of a semester) to begin; (old) to found a school; the start of a new term
下星期我们就开学了。
Xià xīngqī wǒmen jiù kāixué le.
School starts for us next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.