HSK 7-9
居高不下
jūgāo bú xiàduy trì ở mức cao
(of prices, rates etc) to remain high
当地房租连续半年居高不下。
Dāng dì fáng zū lián xù bàn nián jū gāo bú xià.
Local rents have remained high for six consecutive months.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.