HSK 1
下班
xiàbān动
tan làm
to finish work; to get off work; next service (train, bus etc)
妈妈下午五点下班。
Māma xiàwǔ wǔ diǎn xiàbān.
Mom finishes work at five in the afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.