HSK 7-9
就近
jiùjìn副
ở gần; chọn nơi gần
nearby; in a close neighborhood
身体不适请就近前往医院。
Shēn tǐ bú shì qǐng jiù jìn qián wǎng yī yuàn.
If you feel unwell, please go to the nearest hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.