HSK 5
成就
chéngjiù名动
thành tựu; thành công
accomplishment; success; achievement
她靠努力取得今天的成就。
Tā kào nǔ lì qǔ dé jīn tiān de chéng jiù.
She achieved today's success through hard work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.