HSK 7-9
就任
jiùrèn动
nhậm chức
to take office; to assume a post
新校长将于下月正式就任。
Xīn xiào zhǎng jiāng yú xià yuè zhèng shì jiù rèn.
The new principal will formally take office next month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.