HSK 7-9
小康
xiǎokāng形
khá giả; ấm no
moderately affluent; well-off; a period of peace and prosperity
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.