HSK 7-9
将就
jiāngjiu动
tạm chấp nhận; chịu dùng
to accept (a bit reluctantly); to put up with
床位不够大家只能将就一晚。
Chuáng wèi bú gòu dà jiā zhǐ néng jiāng jiu yì wǎn.
There were not enough beds, so everyone had to make do for one night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.