HSK 7-9
寒带
hándài名
đới lạnh
polar climate
这种动物主要生活在寒带。
Zhè zhǒng dòng wù zhǔ yào shēng huó zài hán dài.
This animal mainly lives in the polar zone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.